攪計 jiǎo jì · giảo kế Hán Việt: giảo kế · Pinyin: jiǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 計 (kế)Pinyinjiǎo jìHán Việtgiảo kếCấu tạo攪 + 計 · giảo + kế nghĩa thành phần: giảo + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開銷。《金瓶梅》第九八回:「三五日教他下去查算帳目一遭,轉得些利錢來,也勾他攪計。」