攪鬧

jiǎo nàogiảo nháo

Hán Việt: giảo nháo · Pinyin: jiǎo nào

Tổng quan

ồn ào; làm ồn; ầm ĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扰乱。

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 鬧 (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào

Từ liên quan

Gần nghĩa

攪亂 · 攪動 · 攪和 · 攪基 · 攪局 · 攪打 · 攪擾 · 攪拌