攪鬼 giảo quỷ Hán Việt: giảo quỷ Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 鬼 (quỷ)Hán Việtgiảo quỷCấu tạo攪 + 鬼 · giảo + quỷ nghĩa thành phần: giảo + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中擾亂、破壞。如:「倉庫中的米袋全被咬破了,這可能是老鼠在攪鬼。」EngCihui 攪鬼 iǎoguǐ v.o. play underhand tricks