攫博 quặc bác Hán Việt: quặc bác Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 博 (bác)Hán Việtquặc bácCấu tạo攫 + 博 · quặc + bác nghĩa thành phần: quặc + bác Nghĩa ViệtBiên soạn 攫博 uébó v. snatch with the claw/pawEngCihui 攫博 uébó v. snatch with the claw/paw Từ liên quan Gần nghĩa博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友