攫博 quặc bác Hán Việt: quặc bác Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 博 (bác)Hán Việtquặc bácCấu tạo攫 + 博 · quặc + bác nghĩa thành phần: quặc + bác Nghĩa EngCihui 攫博 uébó v. snatch with the claw/paw