攫啄 jué zhuó · quặc trác Hán Việt: quặc trác · Pinyin: jué zhuó Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 啄 (trác)Pinyinjué zhuóHán Việtquặc trácCấu tạo攫 + 啄 · quặc + trác nghĩa thành phần: quặc + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以爪抓取﹐以嘴啄食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以爪抓取﹐以嘴啄食。