攫拏
quặc noa
Hán Việt: quặc noa · Pinyin: jué ná
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"攫挐"; 以爪相持; 猎取;捕捉; 争夺; 张牙舞爪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攫挐"。 2.以爪相持。 3.猎取;捕捉。 4.争夺。 5.张牙舞爪。
Hán Việt: quặc noa · Pinyin: jué ná