攫捕
quặc bộ
Hán Việt: quặc bộ
Tổng quan
ắt lấy. Cầm nắm lấy. quặc bổ quặc bổ ☆Bắt lấy. Cầm nắm lấy.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắt lấy. Cầm nắm lấy. quặc bổ quặc bổ ☆Bắt lấy. Cầm nắm lấy.
Eng
- Cihui 攫捕 juébǔ v. seize; catch