攫捕

quặc bộ

Hán Việt: quặc bộ

Tổng quan

Bắt lấy. Cầm nắm lấy

Cấu tạo: 攫 (quặc) + 捕 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt lấy
  • Biên soạn 攫捕 juébǔ v. seize; catch

Eng

  • Cihui 攫捕 juébǔ v. seize; catch

Từ liên quan

Gần nghĩa

捕俘 · 捕处 · 捕头 · 捕影 · 捕役 · 捕快 · 捕房 · 捕手