攫掇 jué duō · quặc xuyết Hán Việt: quặc xuyết · Pinyin: jué duō Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 掇 (xuyết)Pinyinjué duōHán Việtquặc xuyếtCấu tạo攫 + 掇 · quặc + xuyết nghĩa thành phần: quặc + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为黄帝时动作敏捷的人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为黄帝时动作敏捷的人。