攫搏

jué bó quặc bác

Hán Việt: quặc bác · Pinyin: jué bó

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鸟兽以爪翅猎物; 引申指擒拿; 攫取﹐掠夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸟兽以爪翅猎物。 2.引申指擒拿。 3.攫取﹐掠夺。