攫晝

jué zhòu quặc trú

Hán Việt: quặc trú · Pinyin: jué zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) + (trú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白昼抢劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白昼抢劫。