攫盜 jué dào · quặc đạo Hán Việt: quặc đạo · Pinyin: jué dào Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 盜 (đạo)Pinyinjué dàoHán Việtquặc đạoCấu tạo攫 + 盜 · quặc + đạo nghĩa thành phần: quặc + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗取﹐窃取。Tân Hoa Tự Điển 1.盗取﹐窃取。