攫鳥 jué niǎo · quặc điểu Hán Việt: quặc điểu · Pinyin: jué niǎo Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 鳥 (điểu)Pinyinjué niǎoHán Việtquặc điểuCấu tạo攫 + 鳥 · quặc + điểu nghĩa thành phần: quặc + điểu