攫鷙 jué zhì · quặc chí Hán Việt: quặc chí · Pinyin: jué zhì Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 鷙 (chí)Pinyinjué zhìHán Việtquặc chíCấu tạo攫 + 鷙 · quặc + chí nghĩa thành phần: quặc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛抓。Tân Hoa Tự Điển 1.猛抓。