攫黷 jué dú · quặc độc Hán Việt: quặc độc · Pinyin: jué dú Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 黷 (độc)Pinyinjué dúHán Việtquặc độcCấu tạo攫 + 黷 · quặc + độc nghĩa thành phần: quặc + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻慢﹐轻侮。Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢﹐轻侮。