攫齧 jué niè · quặc niết Hán Việt: quặc niết · Pinyin: jué niè Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 齧 (niết)Pinyinjué nièHán Việtquặc niếtCấu tạo攫 + 齧 · quặc + niết nghĩa thành phần: quặc + niết