攬凳

lǎn dèng lãm đắng

Hán Việt: lãm đắng · Pinyin: lǎn dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (đắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置於門口的長板凳。如:「這個老人,常坐在攬凳上,看著來往的行人。」