攬取 lǎn qǔ · lãm thủ Hán Việt: lãm thủ · Pinyin: lǎn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 取 (thủ)Pinyinlǎn qǔHán Việtlãm thủCấu tạo攬 + 取 · lãm + thủ nghĩa thành phần: lãm + thủ Nghĩa EngCihui 攬取 ǎnqǔ* v. take hold of