揽惹 lãm nhạ Hán Việt: lãm nhạ Tổng quan Cấu tạo: 揽 (lãm) + 惹 (nhạ)Hán Việtlãm nhạCấu tạo揽 + 惹 · lãm + nhạ nghĩa thành phần: lãm + nhạ