攬撈 lǎn lāo · lãm lao Hán Việt: lãm lao · Pinyin: lǎn lāo Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 撈 (lao)Pinyinlǎn lāoHán Việtlãm laoCấu tạo攬 + 撈 · lãm + lao nghĩa thành phần: lãm + lao