攬月 lǎn yuè · lãm nguyệt Hán Việt: lãm nguyệt · Pinyin: lǎn yuè Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 月 (nguyệt)Pinyinlǎn yuèHán Việtlãm nguyệtCấu tạo攬 + 月 · lãm + nguyệt nghĩa thành phần: lãm + nguyệt