攬破 lǎn pò · lãm phá Hán Việt: lãm phá · Pinyin: lǎn pò Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 破 (phá)Pinyinlǎn pòHán Việtlãm pháCấu tạo攬 + 破 · lãm + phá nghĩa thành phần: lãm + phá