攬統 lǎn tǒng · lãm thống Hán Việt: lãm thống · Pinyin: lǎn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 統 (thống)Pinyinlǎn tǒngHán Việtlãm thốngCấu tạo攬 + 統 · lãm + thống nghĩa thành phần: lãm + thống