攬諸 lǎn zhū · lãm chư Hán Việt: lãm chư · Pinyin: lǎn zhū Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 諸 (chư)Pinyinlǎn zhūHán Việtlãm chưCấu tạo攬 + 諸 · lãm + chư nghĩa thành phần: lãm + chư