攬貨

lǎn huò lãm hóa

Hán Việt: lãm hóa · Pinyin: lǎn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承攬貨物的運輸或行銷。如:「他是公司專司攬貨的主管。」

Eng

  • Cihui 攬貨 lǎnhuò v.o. undertake to ship/market goods