攮業

nǎng yè nãng nghiệp

Hán Việt: nãng nghiệp · Pinyin: nǎng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。造孽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。造孽。