攮喪

nǎng sàng nãng tang

Hán Việt: nãng tang · Pinyin: nǎng sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。詈词。犹哭丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。犹哭丧。