攮氣

nǎng qì nãng khí

Hán Việt: nãng khí · Pinyin: nǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹受气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹受气。