攮氣

nǎng qì nãng khí

Hán Việt: nãng khí · Pinyin: nǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招惹一肚子的怨氣。《金瓶梅》第三五回:「我精攮氣的營生!平白的爹使我接的去,教五娘罵了我恁一頓。」