支親

zhī qīn chi thân

Hán Việt: chi thân · Pinyin: zhī qīn

Tổng quan

ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

Cấu tạo: (chi) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁支亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁支亲属。