支亲

zhī qīnchi thân

Hán Việt: chi thân · Pinyin: zhī qīn

Tổng quan

ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旁支亲属。

Cấu tạo: 支 (chi) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bà con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁支亲属。
  • Kaggle Zh-Vi collateral

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲传