支仰 zhī yǎng · chi ngưỡng Hán Việt: chi ngưỡng · Pinyin: zhī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 仰 (ngưỡng)Pinyinzhī yǎngHán Việtchi ngưỡngCấu tạo支 + 仰 · chi + ngưỡng nghĩa thành phần: chi + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓互相支持,互相依靠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相支持,互相依靠。