支會

zhī huì chi hội

Hán Việt: chi hội · Pinyin: zhī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知会,通知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知会,通知。

Eng

  • Cihui 支會 hīhuì p.w. branch (of a society, association, etc.); chapter