支借 zhī jiè · chi tá Hán Việt: chi tá · Pinyin: zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 借 (tá)Pinyinzhī jièHán Việtchi táCấu tạo支 + 借 · chi + tá nghĩa thành phần: chi + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借用; 借贷;预支。Tân Hoa Tự Điển 1.借用。 2.借贷;预支。