支值 zhī zhí · chi trị Hán Việt: chi trị · Pinyin: zhī zhí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 值 (trị)Pinyinzhī zhíHán Việtchi trịCấu tạo支 + 值 · chi + trị nghĩa thành phần: chi + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮值侍侯。Tân Hoa Tự Điển 1.轮值侍侯。