支公

zhī gōngchi công

Hán Việt: chi công · Pinyin: zhī gōng

Tổng quan

(人名)吳沙門支謙也。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即晋高僧支遁。字道林,时人也称为"林公"∮内林虑人,一说陈留人。精研《庄子》与《维摩经》,擅清谈。当时名流谢安﹑王羲之等均与为友。 2.泛称高僧。

Cấu tạo: 支 (chi) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)吳沙門支謙也。☸
  • Tần suất từ [bktd] chi công (人名)吳沙門支謙也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即晋高僧支遁。字道林,时人也称为"林公"∮内林虑人,一说陈留人。精研《庄子》与《维摩经》,擅清谈。当时名流谢安﹑王羲之等均与为友。 2.泛称高僧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

支公司 · 公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事