支蘭
chi lan
Hán Việt: chi lan · Pinyin: zhī lán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人体的脉络; 毒草狼牙的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.狼牙》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人体的脉络。 2.毒草狼牙的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.狼牙》。
Hán Việt: chi lan · Pinyin: zhī lán