支具 chi cụ Hán Việt: chi cụ Tổng quan chi cụ (雜語)言修法所要之支度道具也。☸ Cấu tạo: 支 (chi) + 具 (cụ)Hán Việtchi cụCấu tạo支 + 具 · chi + cụ nghĩa thành phần: chi + cụ Nghĩa ViệtCihui chi cụ (雜語)言修法所要之支度道具也。☸