支剌

zhī lá chi lạt

Hán Việt: chi lạt · Pinyin: zhī lá

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容词词尾。见于元曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容词词尾。见于元曲。