支前
chi tiền
Hán Việt: chi tiền · Pinyin: zhī qián
Tổng quan
hỗ trợ tiền tuyến (quân sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ trợ tiền tuyến (quân sự)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支援前线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.支援前线。
Eng
- CC-CEDICT to support the front (military)
- Cihui to support the front (military)