支助 zhī zhù · chi trợ Hán Việt: chi trợ · Pinyin: zhī zhù Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 助 (trợ)Pinyinzhī zhùHán Việtchi trợCấu tạo支 + 助 · chi + trợ nghĩa thành phần: chi + trợ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 支援、幫助。如:「這件事能夠得到您的支助,真是太好了!」MainlandTân Hoa Tự Điển 支援,帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.支援,帮助。