支化 chi hóa Hán Việt: chi hóa Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 化 (hóa)Hán Việtchi hóaCấu tạo支 + 化 · chi + hóa nghĩa thành phần: chi + hóa Nghĩa EngCihui 支化 zhīhuà n. <chem.> branching