支發 zhī fā · chi phát Hán Việt: chi phát · Pinyin: zhī fā Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 發 (phát)Pinyinzhī fāHán Việtchi phátCấu tạo支 + 發 · chi + phát nghĩa thành phần: chi + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拨付发给。Tân Hoa Tự Điển 1.拨付发给。