支葉

zhī yè chi diệp

Hán Việt: chi diệp · Pinyin: zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树枝和叶子。喻旁系亲属或同门转相传授的弟子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树枝和叶子。喻旁系亲属或同门转相传授的弟子。