支吾地 chi ngô địa Hán Việt: chi ngô địa Tổng quan ấp úng, ngập ngừng Cấu tạo: 支 (chi) + 吾 (ngô) + 地 (địa)Hán Việtchi ngô địaCấu tạo支 + 吾 + 地 · chi + ngô + địa nghĩa thành phần: chi + ngô + địa Nghĩa ViệtCihui ấp úng, ngập ngừng