支單 chi đan Hán Việt: chi đan Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 單 (đan)Hán Việtchi đanCấu tạo支 + 單 · chi + đan nghĩa thành phần: chi + đan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 支取款項的憑單。EngCihui 支單 zhīdān n. 1. voucher to get sth. from public storage 2. a certificate for drawing money M:¹zhāng