支填 zhī tián · chi điền Hán Việt: chi điền · Pinyin: zhī tián Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 填 (điền)Pinyinzhī tiánHán Việtchi điềnCấu tạo支 + 填 · chi + điền nghĩa thành phần: chi + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹偿还。Tân Hoa Tự Điển 1.犹偿还。