支娄迦谶 chi lâu già sấm Hán Việt: chi lâu già sấm Tổng quan chi lâu ca sấm (人名)又云支讖。見支讖條。☸ Cấu tạo: 支 (chi) + 娄 (lâu) + 迦 (già) + 谶 (sấm)Hán Việtchi lâu già sấmCấu tạo支 + 娄 + 迦 + 谶 · chi + lâu + già + sấm nghĩa thành phần: chi + lâu + già + sấm Nghĩa ViệtCihui chi lâu ca sấm (人名)又云支讖。見支讖條。☸