支孽

zhī niè chi nghiệt

Hán Việt: chi nghiệt · Pinyin: zhī niè

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁生的树枝。喻旁出的宗族。亦谓事物由主体分出的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁生的树枝。喻旁出的宗族。亦谓事物由主体分出的部分。

Eng

  • Cihui 支孽 hīniè n. son of a concubine