支對

zhī duì chi đối

Hán Việt: chi đối · Pinyin: zhī duì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对付,应付; 支吾答对;对答; 应酬接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对付,应付。 2.支吾答对;对答。 3.应酬接待。

Eng

  • Cihui 支對 zhīduì v. answer a question