支幹
chi cán
Hán Việt: chi cán · Pinyin: zhī gàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"支干"; 支,地支;干,天干。古代以支干相配纪日,后亦用以纪年月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支干"。 2.支,地支;干,天干。古代以支干相配纪日,后亦用以纪年月。
Hán Việt: chi cán · Pinyin: zhī gàn