支店

zhī diàn chi điếm

Hán Việt: chi điếm · Pinyin: zhī diàn

Tổng quan

cửa hàng chi nhánh iệm buôn nhánh, thuộc hãng buôn lớn. chi điếm chi điếm ☆Tiệm buôn nhánh, thuộc hãng buôn lớn.

Cấu tạo: (chi) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng chi nhánh iệm buôn nhánh, thuộc hãng buôn lớn. chi điếm chi điếm ☆Tiệm buôn nhánh, thuộc hãng buôn lớn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分店。如:「這家支店的生意很好,每天都是高朋滿座。」

Eng

  • CC-CEDICT branch store
  • Cihui branch store

ja

  • JMdict branch office|branch store